ambrosia artemisiifolia

ambrosia artemisiifolia

A botanist carefully examines an ambrosia artemisiifolia plant in a field.

Định nghĩa

Danh từ: Ambrosia artemisiifolia tên khoa học của một loài cỏ dại hàng năm, tên thông thường trong tiếng Việt cỏ phấn hương hoặc cỏ ragweed. Loài cây này xẻ nhỏ như ngải, thân cao, ra hoa thành chùm màu xanh lục. phổ biếnBắc Mỹ đã vô tình du nhập sang nhiều nơi khác trên thế giới.

dụ sử dụng
Các cách sử dụng nâng cao
  • Trong sinh thái học: được nghiên cứu như một loài xâm lấn, khả năng cạnh tranh mạnh với cây trồng bản địa.
    • Sự lan rộng của Ambrosia artemisiifolia đã làm giảm đa dạng sinh họcnhiều khu vực.
  • Trong y học: Phấn hoa của tác nhân gây viêm mũi dị ứng theo mùa (hay còn gọi là sốt cỏ khô).
    • Bệnh nhân bị dị ứng với phấn hoa Ambrosia artemisiifolia thường triệu chứng hắt hơi ngứa mắt.
Biến thể từ gần giống
  • Ambrosia (danh từ): Tên chi thực vật, bao gồm nhiều loài ragweed khác, như (cỏ phấn hương khổng lồ).
  • Artemisiifolia (tính từ): Từ ghép trong tiếng Latinh, nghĩa " giống cây ngải" (Artemisia).
  • Ragweed (danh từ): Tên thông thường trong tiếng Anh, dùng để chỉ chung các loài trong chi .
Từ đồng nghĩa
  • Cỏ phấn hương: Tên thông thường trong tiếng Việt.
  • Cỏ ragweed: Cách gọi theo tên tiếng Anh, thường dùng trong ngữ cảnh y học hoặc nông nghiệp.
  • Cỏ dại gây dị ứng: Cách mô tả phổ biến, nhấn mạnh tác hại của loài cây này.
Các cụm từ liên quan
  • Phấn hoa Ambrosia artemisiifolia: Hạt phấn của loài cây này, tác nhân gây dị ứng.
    • Phấn hoa Ambrosia artemisiifolia có thể bay xa hàng trăm km nhờ gió.
  • Dị ứng Ambrosia artemisiifolia: Tình trạng dị ứng do tiếp xúc với phấn hoa của loài cây này.
    • Dị ứng Ambrosia artemisiifolia thường xuất hiện vào cuối mùa đầu mùa thu.
Thành ngữ liên quan
  • Ragweed season (mùa cỏ phấn hương): Mùa cây ra hoa phát tán phấn, thường từ tháng 8 đến tháng 10 ở Bắc Mỹ.
    • Many people dread ragweed season because of their allergies. (Nhiều người sợ mùa cỏ phấn hương bệnh dị ứng của họ.)